joe dimaggio

joe dimaggio

Joe DiMaggio swings his bat during a baseball game.

Định nghĩa

Danh từ riêng (tên người): - Joe DiMaggio (1914-1999): Một cầu thủ bóng chày chuyên nghiệp người Mỹ, nổi tiếng với khả năng đánh bóng xuất sắc. Ông chơi cho đội New York Yankees được coi một trong những huyền thoại vĩ đại nhất của môn thể thao này. Tên của ông thường được dùng để chỉ một người tài năng vượt trội hoặc một biểu tượng thể thao.

dụ sử dụng
  • (Nhiều người coi Joe DiMaggio cầu thủ bóng chày vĩ đại nhất mọi thời đại.)
  • (Trong bài hát "Mrs. Robinson", câu: "Anh đã đi đâu rồi, Joe DiMaggio?")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be like Joe DiMaggio": được dùng để mô tả ai đó phong cách, tài năng hoặc sự nổi tiếng tương tự như Joe DiMaggio.

    • He plays baseball like Joe DiMaggio, with incredible grace and power. (Anh ấy chơi bóng chày như Joe DiMaggio, với sự duyên dáng sức mạnh đáng kinh ngạc.)
  • "the Joe DiMaggio of [something]": một phép ẩn dụ để chỉ người xuất sắc nhất trong một lĩnh vực cụ thể.

    • She is considered the Joe DiMaggio of modern jazz music. ( ấy được coi Joe DiMaggio của nhạc jazz hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • DiMaggio (n): tên họ của ông, thường được dùng để chỉ riêng Joe DiMaggio.
    • DiMaggio's legacy lives on in baseball history. (Di sản của DiMaggio vẫn tồn tại trong lịch sử bóng chày.)
Từ đồng nghĩa
  • Huyền thoại bóng chày: baseball legend.
  • Ngôi sao thể thao: sports icon.
  • Biểu tượng: icon (dùng trong ngữ cảnh thể thao).
Thành ngữ liên quan
  • "Joltin' Joe": biệt danh của Joe DiMaggio, thường được dùng trong văn hóa đại chúng để chỉ sự nổi bật sức hút.

    • The crowd cheered for Joltin' Joe as he stepped up to bat. (Đám đông reo hò cho Joltin' Joe khi anh ấy bước lên vị trí đánh bóng.)
  • "The Yankee Clipper": biệt danh khác của Joe DiMaggio, ám chỉ tốc độ sự thanh lịch của ông trên sân.

    • The Yankee Clipper was known for his smooth fielding and powerful hitting. (The Yankee Clipper nổi tiếng với khả năng bắt bóng mượt mà đánh bóng mạnh mẽ.)